Home About Us Services Products Vessel/Cargo Cargo Tracking Press &Media
 
 
Online Status
 
 
 
Port Info > 1ST Zone > Jetty
1ST Zone
Jetty
 
STTSngTn cảngCầu tuChiều diDộ suDWTGhi ch
1Đồng NaiCảng Daso Bnh DươngDaso BD1007.55000
2Cảng Long Bnh Q9LongBinh(Q9)705.35000
3Cảng Long Bnh TnK1 (ĐN1) + VT Gas7065000
K2 (ĐN2) HL606.62000
4Cảng PetecPetec581025000
5Cảng Ph Hữu Q9Phu Huu501110000K/c 2 bch 200m
6Cảng SCT GasV Gas5541000K/c giữa 2 phao 140m
7Cảng SG PetroSG Petro A771025000
SG Petro B771025000
8Cảng Tn CảngTn Cảng11731130000
9Cảng VitaicoVitaico10010.525000
10Cảng xi măng Sao MaiSao Mai1201025000
1Si GnCảng Ba SonB1708.510000
H12186000
2Cảng Bến NghK14887.510000K/c từ cầu qua Phao: K14 185m
K15265915000K/c từ cầu qua Phao: K15 190m
K15B175920000K/c từ cầu qua Phao: K15B 190m
K15C2881230000K/c từ cầu qua Phao: K15C 230m
3Cảng Biển ĐngBien Dong05.55000
4Cảng Cty CN Tu thủy Si GnK16A1255.810000K/c từ cầu qua Phao: K16A 250m
5Cảng dầu Phước KhnhPhước Khnh11210.525000
6Cảng Dầu Thực VậtNavioil 175510000
Navioil 21758.520000
7Cảng ELFGASELFGAS504.73000
8Cảng Ho dấu An PhVopak608.315000
9Cảng Hồng MộcHồng Mộc608.315000
10Cảng LafargeLAFARGE175.51230000
11Cảng LATACALATACA58915000
12Cảng LotusK171507.516000K/c từ cầu qua Phao: K17 175m
K18100825000K/c từ cầu qua Phao: K18 310m (B75)
13Cảng Ph ĐngPh Đng1401025000
14Cảng PVOilPVOil 1758.25000
PVOil 29910.225000
15Cảng Rau QuảK16222615000HL - K/c từ cầu qua Phao: K16 250m
K16222915000TL - K/c từ cầu qua Phao: K16 250m
16Cảng Si GnK009.120000K/c từ cầu qua Phao: K0 180m
K1001020000K/c từ cầu qua Phao: K10 220m
K121841130000
K12A13210.530000K/c từ cầu qua Phao: K12A 180m
K12B2041220000K/c từ cầu qua Phao: K12B 180m
K12C18910.530000K/c từ cầu qua Phao: Kinh Tẻ Dqt 230m
K801020000K/c từ cầu qua Phao: K6 180m
K901020000K/c từ cầu qua Phao: K7 220m
M11389.125000K/c từ cầu qua Phao: M.Cảnh Dqt 220m
M21479.125000
M3629.125000
TT221010.525000
17Cảng SG ShipmarineSG Shipmarine100720000đường vo 6.1m, K/c ụ ->cầu 75m HL, 90m HL, Bdock: 29m
18Cảng Tn Thuận ĐngK13147910000K/c từ cầu qua Phao: K13 185m
19Cảng Tổng kho XD Nh BCaltex15065000
Caltex24587000
ESSO 1A7811.524000
ESSO 4A4595000
Shell315011.632000
Shell410011.532000
20Cảng VictVICT 11811020000K/c từ cầu qua Phao: Vict 1 235m
VICT 21911020000K/c từ cầu qua Phao: Vict 2 235m
VICT 3,4305920000K/c từ cầu qua Phao: Vict 3,4 245m
21Cảng Viko-WochimexSan Rimjohap52815000
22Cảng VK102VK102605.110000
1Soi RạpCảng CALOFICCALOFIC601010000K/c 2 bch 160m
2Cảng CaloficCALOFIC60100đường vo 160m
3Cảng dầu NM điện Hiệp PhướcĐiện HP847.140000K/c 2 bch 300m
4Cảng SPCTSPCT 1 + 250013.150000
SPCT 1,250013.150000
5Cảng xi măng Chin FongXMChin Fong115.59.520000K/c 2 bch 205m
6Cảng xi măng Hạ LongXM Halong701210000đường vo 168m
7Cng xi măng Hiệp PhướcXMHP1206.820000K/c 2 bch 204m
8Cảng xi măng Phương NamXMPN1051020000K/c 2 bch 175m
9Cảng XM Hạ LongXMHaLong701210000K/c 2 bch 167.6m
1Sng TiềnCảng Đồng ThpDongThap6763000
2Cảng Mỹ ThoMy Tho606.53000
3Cảng Sa ĐcSaDec90105000
4Cảng Vĩnh LongVinh Long8133000Độ su 5 m cch cầu 10 - 15m
5Cảng Xăng dầu Đồng ThpXang dau DT0105000
1Vm CỏCảng BourBon Bến LứcBourbon A10063000
2Cảng Cơ kh Bến LứcMT Gas5040
3Cảng Gas Bến LứcBourbon B5063000
Visitor: 2250234 NO.342/1 HUYNH TAN PHAT ST, NHA BE DIST, HO CHI MINH CITY, VIETNAM. TEL: (84-28)37810878. FAX: (84-28)37810760. EMAIL: OPS@TADAMAR.COM. WEB: WWW.TADAMAR.COM - COPYRIGHT 2006. ALL RIGHTS RESERVED.