Home About Us Services Tonnage Open Cargo Tracking Press &Media
 
 
Online Status
 
 
 
Port Information > 1ST Zone > List of Buoyage Information
1ST Zone
List of Buoyage Information
 
No.RiverOperator NameBuoyageLength (Met)Depth (met)DWTRemarks
1Đồng NaiBến phao cảng Bến NghBN1 (B23 A,B)2506.510000
BN2 (B23 B,C)2506.510000
BN3 (B3)2306.510000
2Bến phao Cty CP VTTM Quốc TếVTTM126010.540000
VTTM226010.540000
3Bến phao FalconFC1250930000
FC225010.630000
4Bến Phao TCT Đường sng MNDT124010.540000
DT22301030000
DT32009.915000
5Cảng Ct LiB1 CatLai2501130000
B2 CatLai2501130000
B3 CatLai2501130000
1Si GnBến phao Cty DV XDHH SGBP5 (XDHH1)260930000
BP6 (XDHH2)2601030000
2Bến phao Cty TNHH Kim AnBP15 (KAN1)250930000
3Bến phao Cty VTTB Nh RồngB20 NB250825000
BP18 (B18)23010.530000
BP19 (B19)2501025000
4Bến phao Falcon tại TLFC08TL30013.560000
5Bến phao GemadeptBP16 (GMD1)230930000
BP17 (GMD2)23010.530000
6Bến Phao GemadeptGMD325010.530000
GMD425010.530000
GMD525010.530000
7Bến Phao TCT Đường sng MNDT09TL30013.560000
8Cảng Bến NghB27A2308.520000
B27B1758.215000
B29A2559.530000
B29B195915000
B29D2058.515000
9Cảng Cty CN Tu thủy SGBP1 (TB4)230930000
TB11606.315000
TB1/2125715000
TB21808.715000
TB2/31157.315000
TB32207.325000
10Cảng Rau QuảBP7 (RQ1)2001030000
BP8 (RQ2)2301130000
BP9 (RQ3)2301130000
11Cảng Si GnB0/1120715000
B1165815000Cote luồng: B1-B3 Ct li: 9.0m
B101901015000
B11210825000tạm thời đ dở bỏ để tạo khoảng trống cho vng quay Kinh Tẻ v vng K12B,K13. Dqt Kinh Tẻ=230m.
B1216050
B151407.525000tạm thời đ dở bỏ để tạo khoảng trống cho vng quay Kinh Tẻ v vng K12B,K13. Dqt Kinh Tẻ=230m.
B171306.515000tạm thời đ dở bỏ để tạo khoảng trống cho vng quay Kinh Tẻ v vng K12B,K13. Dqt Kinh Tẻ=230m.
B192159.230000
B212151030000
B21B1201015000tạm thời đ dở bỏ để tạo khoảng trống cho vng quay Kinh Tẻ v vng K12B,K13. Dqt Kinh Tẻ=230m.
B222259.525000
B252259.530000
B3122000
B51759.215000Cote luồng: B2-B5 Soi Rạp: 8.2m
B6/8TL30013.560000
B71759.220000Cote luồng: Ng ba Vm Lng: 3.5m
B81907.115000
B92109.225000Cote luồng: M40,M26,M22: 8.5m
BP10 (37)25010.530000
BP11 (39)25010.540000
BP12 (41)25010.530000
BP13 (43)24010.530000
BP14 (45)2409.130000
12Cảng SG ShipmarineBP2 (SG Smarine)2309.325000
BP3 (SG Smarine)2309.325000
1Soi RạpBến phao Cty CP VTTM Quốc TếBP10 SR24010.540000Đường vo 8.1m
BP11 SR2409.630000Đường vo 7.5m
2Bến phao Cty CP VTTM Quốc tếSR326510.330000
SR429011.940000
SR529014.640000
SR6013.410000Khu quy trở R=200m
SR7013.510000Khu quy trở R=200m
3Bến phao Cty PTCN Tn ThuậnBPTT 1250940000Đường vo 8.5m
BPTT 2250915000Đường vo 6.8m
BPTT 3250915000Đường vo 6.8m
BPTT 42501330000Đường vo 8.0m
BPTT 52501330000Đường vo 8.0m
BPTT 825011.630000Đường vo 8.0m
BPTT 92501330000Đường vo 8.0m
1Sng TiềnBến phao Sa ĐcSĐ113010.33000
SĐ215511.25000
Visitor: 1048845 TDC - Address: No.342/1 Huynh Tan Phat Street, Nha Be Dist., Ho Chi Minh City, Viet Nam. Tel: (84-28)37810878. Fax: (84-28)37810869. Email: ops@tadamar.com. Website: www.tadamar.com. Copyright2006. All rights reserved.